Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giáo dục – Phần 1

Tài Liệu Học

Trong các bài thi tiếng Anh, các dạng đề thi liên quan đến giảng đường, kiến thức học tập thường được ra đề, ngoài ra trong phần thi nói các thí sinh cũng thường được yêu cầu giới thiệu về trình độ học vấn của chính họ. Vì vậy điều quan trọng là bạn phải có vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giáo dục cần thiết để giải quyết về chủ đề được giao.

Bạn có thể bắt đầu học từ vựng tiếng Anh ngành giáo dục cơ bản theo danh sách dưới đây. Sau đó bạn có thể mở rộng từ vựng của mình với các từ và cụm từ khác mà bạn có thể sử dụng để nói hoặc viết về giáo dục.

Bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giáo dục:

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giáo dục

Nghĩa từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giáo dục

Associate's degree

Mức độ

Bachelor's degree

Bằng cử nhân

Campus

Khuôn viên

Community college

Cao đẳng cộng đồng

Course

Khóa học

Credit

Tín dụng

Degree

Trình độ

Dorm

Ký túc xá

Enroll

Ghi danh

Exam

Thi

Faculty

Giảng viên

Fail

Thất bại

Financial aid

Viện trợ tài chính

Fraternity

Tình anh em

Gpa

Điểm trung bình

Graduate

Tốt nghiệp

Graduate

Tốt nghiệp

Instructor

Người hướng dẫn

Lecture

Bài học

Major

Chính

Master's degree

Bằng thạc sĩ

Matriculate

Thi hành

Notebook

Sổ tay

Notes

Ghi chú

Pass

Vượt qua

Phd

Bằng tiến sĩ

Postgraduate

Sau đại học

Prerequisite

Điều kiện tiên quyết

Professor

Giáo sư

Quiz

Đố

Register

Ghi danh

Research

Nghiên cứu

Research

Nghiên cứu

Room and board

Phòng và bảng

Roommate

Bạn cùng phòng

Semester

Học kỳ

Sorority

Sorority

Spring break

Nghỉ xuân

Syllabus

Giáo trình

Textbook

Sách giáo khoa

Transcript

Bảng điểm

Trimester

Tam cá nguyệt

Tuition

Học phí

Undergraduate

Đại học

University

Trường đại học

Tutor

Gia sư

Pupil

Học sinh

Master’s degree

Bằng thạc sĩ

Boarding school

Trường nội trú

Diploma

Bằng cấp

Research

Nghiên cứu

Dissertation

Luận án

Seminar

Hội thảo

Uition

Học phí

Student loan

Vay sinh viên

Distance learning

Học từ xa

Online learning

Học từ xa

Intensive courses

Các khóa học chuyên sâu

Rote learning

Học tập rote

Lecture

Bài giảng

Tutorial

Hướng dẫn

To revise

Sửa đổi

To concentrate

Tập trung

To review

Để xem lại

To plagiarise

Để ăn cắp

To sit / take a test

Để ngồi / đi xét nghiệm

To attend a class

Để tham dự một lớp học

To meet a deadline

Để đáp ứng thời hạn

Literacy

Biết chữ

Curriculum

Chương trình giảng dạy

A bookworm

Một con mọt sách

A scholar

Một học giả

Để mở rộng danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giáo dục của bạn, hãy tận dụng nhiều tài nguyên hữu ích trực tuyến: tìm kiếm các bài viết về giáo dục, sử dụng trang web dịch thuật trực tuyến, website học tiếng Anh và tiếp tục theo dõi các chủ đề học thuật ngữ chuyên ngành của chúng tôi.

Hoạt Động Công Ty

Ý Kiến Khách Hàng

Ms.Phan Hạnh Hương: "Cảm ơn phiên dịch viên của Việt Uy Tín đã hoàn thành tốt bản dịch hợp đồng với các đối tác của chúng tôi"
Mr.Harada Kaitou: "翻訳有難うございました."
Christina Nguyễn:"Translation of Viet Uy Tin is really good. I am quite satisfactory about your service. Wish you the best day"
Viet Uy Tin has clear procedures for receiving requests and feedback. Resolve the request quickly. TINTRANS will be the best option if you can maintain this professional way. Thanks
Having cooperated with Viet Uy Tin for more than 2 years, I am completely satisfied and absolutely trust the quality of service

Dự Án Đã Hoàn Thành